Những điểm đáng chú ý của Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với sản phẩm tinh bột sắn thực phẩm theo Thông tư số 40/2026/TT-BCT
Ban biên tập
2026-10-07T00:39:40-04:00
2026-10-07T00:39:40-04:00
https://www.hotropldn.thainguyen.gov.vn/news/tieu-diem-phap-luat/nhung-diem-dang-chu-y-cua-quy-chuan-ky-thuat-quoc-gia-doi-voi-san-pham-tinh-bot-san-thuc-pham-theo-thong-tu-so-40-2026-tt-bct-2353.html
/themes/netegov/images/no_image.gif
Sở Tư pháp tỉnh Thái Nguyên - Cổng thông tin điện tử hỗ trợ pháp lý cho Doanh nghiệp nhỏ và vừa
https://www.hotropldn.thainguyen.gov.vn/uploads/botuphap.png
Ngày 30/6/2026, Bộ trưởng Bộ Công Thương đã ban hành Thông tư số 40/2026/TT-BCT quy định Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với sản phẩm tinh bột sắn thực phẩm (QCVN). Quy chuẩn này là cơ sở pháp lý quan trọng nhằm kiểm soát chất lượng, bảo đảm an toàn thực phẩm và thống nhất các yêu cầu quản lý đối với sản phẩm tinh bột sắn thực phẩm được sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu và xuất khẩu tại Việt Nam.
1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Quy chuẩn quy định các yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm, phương pháp thử và quản lý đối với sản phẩm tinh bột sắn thực phẩm.
Đối tượng áp dụng bao gồm các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu, xuất khẩu tinh bột sắn thực phẩm trên lãnh thổ Việt Nam và các tổ chức, cá nhân có liên quan.
Theo quy chuẩn, tinh bột sắn thực phẩm là sản phẩm tinh bột được sản xuất từ củ sắn, sắn lát hoặc bột sắn của các giống thuộc loài Manihot esculenta Crantz, được sử dụng làm nguyên liệu trong chế biến thực phẩm.
2. Quy định chặt chẽ về các chỉ tiêu chất lượng
Thông tư đưa ra các chỉ tiêu lý – hóa nhằm bảo đảm chất lượng của sản phẩm tinh bột sắn thực phẩm, bao gồm:
- Hàm lượng tinh bột không thấp hơn 85% khối lượng.
- Độ ẩm không vượt quá 13% khối lượng.
- Hàm lượng tro tổng số không vượt quá 0,2% khối lượng.
- Hàm lượng xơ thô không vượt quá 0,2% khối lượng.
- Giá trị pH của huyền phù tinh bột 10% nằm trong khoảng 5,0 đến 7,0.
- Hàm lượng axit hydrocyanic (HCN) tổng số không vượt quá 10 mg/kg.
Các chỉ tiêu này góp phần bảo đảm tinh bột sắn có chất lượng ổn định, đáp ứng yêu cầu sử dụng trong chế biến thực phẩm và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.
3. Kiểm soát ô nhiễm kim loại nặng
Quy chuẩn quy định giới hạn đối với chì (Pb) trong sản phẩm tinh bột sắn thực phẩm không được vượt quá 0,2 mg/kg.
Việc kiểm soát hàm lượng chì là yêu cầu quan trọng nhằm hạn chế nguy cơ phơi nhiễm kim loại nặng, bảo đảm an toàn thực phẩm và phù hợp với xu hướng quản lý chất lượng trong nước cũng như quốc tế.
4. Yêu cầu về vi sinh vật
Đối với chỉ tiêu vi sinh, quy chuẩn quy định tổng số nấm men và nấm mốc không được vượt quá 10³ CFU/g.
Đây là chỉ tiêu phản ánh điều kiện vệ sinh trong quá trình sản xuất, bảo quản và vận chuyển sản phẩm. Việc kiểm soát tốt vi sinh vật góp phần kéo dài thời gian bảo quản và bảo đảm an toàn cho người sử dụng.
5. Quản lý việc sử dụng phụ gia thực phẩm
Thông tư quy định phụ gia thực phẩm sử dụng trong tinh bột sắn thực phẩm phải tuân thủ đầy đủ các quy định hiện hành của Bộ Y tế về quản lý và sử dụng phụ gia thực phẩm, bao gồm các văn bản sửa đổi, bổ sung và bãi bỏ có liên quan.
Điều này giúp bảo đảm các phụ gia được sử dụng đúng danh mục, đúng mục đích và trong giới hạn an toàn theo quy định của pháp luật.
6. Quy định về lấy mẫu và phương pháp thử
Quy chuẩn quy định việc lấy mẫu phục vụ đánh giá sự phù hợp được thực hiện theo hướng dẫn về công bố hợp chuẩn, công bố hợp quy và phương thức đánh giá sự phù hợp của Bộ Khoa học và Công nghệ. Trường hợp lấy mẫu phục vụ kiểm tra nhà nước sẽ thực hiện theo quy định về kiểm tra nhà nước hiện hành.
Đối với phương pháp thử, quy chuẩn viện dẫn nhiều tiêu chuẩn quốc gia (TCVN), tiêu chuẩn quốc tế ISO, AOAC, EN và AOCS để xác định các chỉ tiêu về độ ẩm, hàm lượng tinh bột, tro, xơ thô, pH, HCN, chì và vi sinh vật. Việc cho phép áp dụng nhiều phương pháp thử tương đương tạo điều kiện thuận lợi cho các phòng thử nghiệm, đồng thời bảo đảm tính chính xác và khả năng so sánh kết quả.
7. Yêu cầu về ghi nhãn và công bố sản phẩm
Một điểm đáng chú ý của quy chuẩn là trước khi lưu thông trên thị trường, sản phẩm tinh bột sắn thực phẩm được sản xuất trong nước hoặc nhập khẩu phải thực hiện công bố sản phẩm phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia.
Bên cạnh đó, việc ghi nhãn sản phẩm phải tuân thủ quy định hiện hành của Chính phủ về ghi nhãn hàng hóa và Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa.
Hồ sơ và trình tự công bố sản phẩm được thực hiện theo quy định của pháp luật hiện hành.
8. Quy định về truy xuất nguồn gốc
Thông tư cũng yêu cầu việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm tinh bột sắn thực phẩm phải được thực hiện theo các quy định hiện hành.
Quy định này góp phần nâng cao tính minh bạch trong chuỗi sản xuất, hỗ trợ cơ quan quản lý trong công tác kiểm tra, giám sát, đồng thời giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín và khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường trong nước cũng như xuất khẩu.
Việc ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với sản phẩm tinh bột sắn thực phẩm có ý nghĩa quan trọng đối với cả cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người tiêu dùng.
Đối với doanh nghiệp, quy chuẩn tạo ra khung kỹ thuật thống nhất để kiểm soát chất lượng sản phẩm, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu của thị trường xuất khẩu.
Đối với cơ quan quản lý, đây là căn cứ pháp lý để thực hiện hoạt động kiểm tra, đánh giá sự phù hợp và xử lý các trường hợp vi phạm về chất lượng, an toàn thực phẩm.
Đối với người tiêu dùng, quy chuẩn góp phần bảo đảm các sản phẩm tinh bột sắn lưu thông trên thị trường đáp ứng các yêu cầu về chất lượng và an toàn thực phẩm, từ đó nâng cao mức độ bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Tác giả bài viết: Ban biên tập